HSK 7-9
池塘
chítáng名
ao; hồ nhỏ
pool; pond
雨后池塘水位明显上涨。
Yǔ hòu chí táng shuǐ wèi míng xiǎn shàng zhǎng.
The pond's water level rose noticeably after the rain.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.