HSK 5
念
niàn动
đọc; học; nhớ
to read; to study (a subject); to attend (a school); to read aloud; to give (sb) a tongue-lashing; to miss (sb)
老师请她把这段话念一遍。
Lǎo shī qǐng tā bǎ zhè duàn huà niàn yí biàn.
The teacher asked her to read this passage aloud once.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 5.