HSK 5
培训
péixùn动
đào tạo; huấn luyện
to cultivate; to train; to groom; training
新员工下周开始参加培训。
Xīn yuán gōng xià zhōu kāi shǐ cān jiā péi xùn.
The new employees begin training next week.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 5.