HSK 5
副
fù量
bộ; cặp
secondary; auxiliary; deputy; assistant
请给我一副新的眼镜。
Qǐng gěi wǒ yí fù xīn de yǎn jìng.
Please give me a new pair of glasses.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 5.