HSK 5
初级
chūjí形
sơ cấp; cơ bản
junior; primary
这是为初级学生开的课。
Zhè shì wèi chū jí xué shēng kāi de kè.
This course is for beginning students.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 5.