HSK 5
凭
píng动介
dựa vào; căn cứ vào
to lean against; to rely on; on the basis of; no matter (how, what etc); proof
请凭车票进入这个剧场。
Qǐng píng chē piào jìn rù zhè ge jù chǎng.
Please enter the theater with your ticket.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 5.