HSK 5
低头
dītóu动
cúi đầu; nhượng bộ
to bow the head; to yield; to give in
他低头认真看手里的地图。
Tā dī tóu rèn zhēn kàn shǒu lǐ de dì tú.
He lowered his head and carefully studied the map in his hand.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 5.