HSK 5
亿
yì数
một trăm triệu
100 million
这家公司年收入超过一亿元。
Zhè jiā gōng sī nián shōu rù chāo guò yí yì yuán.
This company's annual revenue exceeds one hundred million yuan.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 5.