HSK 5
中华民族
Zhōnghuá Mínzúdân tộc Trung Hoa
the Chinese nation; the Chinese people (collective reference to all the ethnic groups in China)
中华民族有着悠久历史。
Zhōng huá mín zú yǒu zhe yōu jiǔ lì shǐ.
The Chinese nation has a long history.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 5.