HSK 5
中介
zhōngjiè名
trung gian; môi giới
to act as intermediary; to link; intermediate; inter-
我们通过中介找到了房子。
Wǒ men tōng guò zhōng jiè zhǎo dào le fáng zi.
We found a home through an agency.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 5.