HSK 2
介绍
jièshào动
giới thiệu
to introduce (sb to sb); to give a presentation; to present (sb for a job etc); introduction
老师给我们介绍新同学。
Lǎoshī gěi wǒmen jièshào xīn tóngxué.
The teacher introduces the new classmate to us.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 2.