HSK 5
难以
nányǐ动
khó mà; khó có thể
hard to (predict, imagine etc)
这个变化令人难以相信。
Zhè ge biàn huà lìng rén nán yǐ xiāng xìn.
This change is hard to believe.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 5.