HSK 5
诗
shī名
thơ; thi ca
poem; poetry; verse; abbr. for Shijing 诗经, the Book of Songs
老师请我读一首中国诗。
Lǎo shī qǐng wǒ dú yì shǒu zhōng guó shī.
The teacher asked me to read a Chinese poem.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 5.