HSK 5
紫
zǐ形
màu tím
purple; violet
妹妹买了一件紫裙子。
Mèi mei mǎi le yí jiàn zǐ qún zi.
My younger sister bought a purple skirt.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 5.
Loading…
màu tím
purple; violet
妹妹买了一件紫裙子。
Mèi mei mǎi le yí jiàn zǐ qún zi.
My younger sister bought a purple skirt.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 5.