HSK 5
盆
pén名
chậu; bồn
basin; flower pot; unit of volume equal to 12 斗 and 8 升, approx 128 liters
阳台上放着两盆鲜花。
Yáng tái shàng fàng zhe liǎng pén xiān huā.
There are two pots of fresh flowers on the balcony.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 5.