HSK 5
番茄
fānqié名
cà chua
tomato
我买了三个新鲜番茄。
Wǒ mǎi le sān gè xīn xiān fān qié.
I bought three fresh tomatoes.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 5.
Loading…
cà chua
tomato
我买了三个新鲜番茄。
Wǒ mǎi le sān gè xīn xiān fān qié.
I bought three fresh tomatoes.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 5.