HSK 5
犹豫
yóuyù形
do dự
to hesitate
他犹豫了一会儿才回答。
Tā yóu yù le yí huì er cái huí dá.
He hesitated for a moment before answering.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 5.