HSK 5
欠
qiàn动
nợ; thiếu
to owe; to lack; (literary) to be deficient in; (bound form) yawn
我还欠朋友五十元钱。
Wǒ hái qiàn péng you wǔ shí yuán qián.
I still owe my friend fifty yuan.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 5.