HSK 5
数
shǔ动
đếm; kể ra
to count; to count as; to regard as; to enumerate; to list
请数一数桌上有几本书。
Qǐng shǔ yi shǔ zhuō shàng yǒu jǐ běn shū.
Please count how many books are on the table.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 5.