HSK 5
插
chā动
chèn; cắm; xen vào
to insert; stick in; pierce; to take part in
请把卡插进机器里。
Qǐng bǎ kǎ chā jìn jī qì lǐ.
Please insert the card into the machine.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 5.