HSK 5
挣
zhèng动
kiếm; kiếm tiền
to struggle to get free; to strive to acquire; to make (money); used in 挣扎
哥哥暑假打工挣了些钱。
Gē ge shǔ jià dǎ gōng zhèng le xiē qián.
My older brother earned some money from a summer job.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 5.