HSK 5
抓
zhuā动
bắt; nắm; tóm
to grab; to catch; to arrest; to snatch
他一把抓住了我的手。
Tā yì bǎ zhuā zhù le wǒ de shǒu.
He grabbed my hand at once.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 5.