HSK 5
册
cè量
quyển; cuốn
book; booklet; classifier for books
这套书一共有八册。
Zhè tào shū yí gòng yǒu bā cè.
This set of books has eight volumes in total.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 5.