HSK 4
部分
bùfen名
bộ phận; phần
part; portion; piece; Taiwan pr. bùfèn
这部分内容我还没看懂。
Zhè bù fen nèi róng wǒ hái méi kàn dǒng.
I still do not understand this part.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 4.