HSK 4
赶快
gǎnkuài副
nhanh lên; mau chóng
quickly; at once
上课快开始了赶快进来。
Shàng kè kuài kāi shǐ le gǎn kuài jìn lái.
Class is about to begin; come in quickly.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 4.