HSK 4
羡慕
xiànmù动
ngưỡng mộ; ghen tị
to envy; to admire
我很羡慕她能去国外学习。
Wǒ hěn xiàn mù tā néng qù guó wài xué xí.
I envy her opportunity to study abroad.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 4.