HSK 4
留下
liúxia动
để lại; ở lại; giữ lại
to leave behind; to stay behind; to remain; to keep
请留下你的姓名和电话。
Qǐng liú xia nǐ de xìng míng hé diàn huà.
Please leave your name and phone number.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 4.