HSK 4
棵
kē量
cây
classifier for trees, cabbages, plants etc
学校门口种了两棵大树。
Xué xiào mén kǒu zhǒng le liǎng kē dà shù.
Two large trees were planted at the school entrance.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 4.