HSK 4
引起
yǐnqǐ动
gây ra; dẫn đến; khơi dậy
to give rise to; to lead to; to cause; to arouse
这个消息引起了大家注意。
Zhè ge xiāo xī yǐn qǐ le dà jiā zhù yì.
This news attracted everyone's attention.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 4.