HSK 4
完全
wánquán形副
hoàn toàn; đầy đủ
complete; whole; totally; entirely
我完全同意你的说法。
Wǒ wán quán tóng yì nǐ de shuō fǎ.
I completely agree with what you said.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 4.