HSK 4
地址
dìzhǐ名
địa chỉ
address
请把你的地址发给我。
Qǐng bǎ nǐ de dì zhǐ fā gěi wǒ.
Please send me your address.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 4.
Loading…
địa chỉ
address
请把你的地址发给我。
Qǐng bǎ nǐ de dì zhǐ fā gěi wǒ.
Please send me your address.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 4.