HSK 4
骄傲
jiāo’ào形名
tự hào; kiêu ngạo
pride; arrogance; conceited; proud of sth
父母为我的进步感到骄傲。
Fù mǔ wèi wǒ de jìn bù gǎn dào jiāo ào.
My parents are proud of my progress.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 4.