HSK 4
躺
tǎng动
nằm; nằm xuống
to recline; to lie down
他太累了想躺一会儿。
Tā tài lèi le xiǎng tǎng yí huì er.
He is so tired that he wants to lie down for a while.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 4.