HSK 4
胳膊
gēbo名
cánh tay
arm
我的胳膊昨天运动时受伤了。
Wǒ de gē bo zuó tiān yùn dòng shí shòu shāng le.
I hurt my arm while exercising yesterday.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 4.
Loading…
cánh tay
arm
我的胳膊昨天运动时受伤了。
Wǒ de gē bo zuó tiān yùn dòng shí shòu shāng le.
I hurt my arm while exercising yesterday.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 4.