HSK 4
扔
rēng动
ném; vứt
to throw; to throw away
请不要把瓶子扔在地上。
Qǐng bú yào bǎ píng zi rēng zài dì shàng.
Please do not throw the bottle on the ground.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 4.
Loading…
ném; vứt
to throw; to throw away
请不要把瓶子扔在地上。
Qǐng bú yào bǎ píng zi rēng zài dì shàng.
Please do not throw the bottle on the ground.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 4.