HSK 4
打扰
dǎrǎo动
làm phiền; quấy rầy
to disturb; to bother; to trouble
抱歉这么晚还来打扰你。
Bào qiàn zhè me wǎn hái lái dǎ rǎo nǐ.
Sorry to bother you so late.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 4.