HSK 4
却
què副
nhưng; lại; tuy nhiên
but; yet; however; while; to go back; to decline
天很冷他却只穿了一件衣服。
Tiān hěn lěng tā què zhǐ chuān le yí jiàn yī fú.
It is cold, yet he is wearing only one piece of clothing.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 4.