HSK 3
饿
è形
đói
hungry; to starve (sb)
我早上没吃饭,现在很饿。
Wǒ zǎo shang méi chī fàn, xiàn zài hěn è.
I did not eat breakfast and am hungry now.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 3.