HSK 3
羊
yáng名
cừu; dê
sheep; goat; surname Yang
山下有三只白色的羊。
Shān xià yǒu sān zhǐ bái sè de yáng.
There are three white sheep below the mountain.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 3.