HSK 3
叔叔
shūshu名
chú; bác trai
father's younger brother; paternal uncle; form of address used by children for a male one generation older
叔叔每天开车去上班。
Shū shu měi tiān kāi chē qù shàng bān.
Uncle drives to work every day.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 3.