HSK 3
双
shuāng量
đôi; cặp
two; double; pair; both; even (number); surname Shuang
我想买一双舒服的鞋。
Wǒ xiǎng mǎi yì shuāng shū fu de xié.
I want to buy a comfortable pair of shoes.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 3.