HSK 2
词
cí名
từ; từ ngữ
word; statement; speech; lyrics; a form of lyric poetry, flourishing in the Song dynasty 宋朝
这个汉语词我不懂。
Zhège Hànyǔ cí wǒ bù dǒng.
I do not understand this Chinese word.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 2.