HSK 2
左
zuǒ名
bên trái; trái
left; the Left (politics); east; unorthodox; queer; wrong; surname Zuo; variant of 佐
出门往左走就是车站。
Chūmén wǎng zuǒ zǒu jiù shì chēzhàn.
Go left after leaving; the station is there.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 2.