HSK 1
他
tā代
anh ấy; ông ấy
(third-person singular) (since the early 20th century, usu. male) he; him; his; (bound form) other; another; some other (as in 他日 and 他人)
他现在在大学学习。
Tā xiànzài zài dàxué xuéxí.
He studies at university now.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 1.