HSK 1
今年
jīnnián名
năm nay
this year
我今年二十岁,是一个学生。
Wǒ jīnnián èr shí suì, shì yí gè xuéshēng.
I am twenty years old and a student this year.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 1.