HSK 1
猫
māo名
mèo
cat; (dialect) to hide oneself; (loanword) (coll.) modem
我家小猫喜欢喝牛奶。
Wǒ jiā xiǎo māo xǐhuan hē niúnǎi.
My little cat likes drinking milk.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 1.