HSK 1
爸爸
bàba名
bố; ba
(coll.) father; dad
我爸爸在医院工作。
Wǒ bàba zài yīyuàn gōngzuò.
My dad works at a hospital.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 1.
Loading…
bố; ba
(coll.) father; dad
我爸爸在医院工作。
Wǒ bàba zài yīyuàn gōngzuò.
My dad works at a hospital.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 1.