HSK 1
它
tā代
nó
it
这只猫很小,它两岁。
Zhè zhī māo hěn xiǎo, tā liǎng suì.
This cat is small; it is two years old.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 1.
Loading…
nó
it
这只猫很小,它两岁。
Zhè zhī māo hěn xiǎo, tā liǎng suì.
This cat is small; it is two years old.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 1.