HSK 1
她
tā代
cô ấy; chị ấy; bà ấy
she
她是我大学的同学。
Tā shì wǒ dàxué de tóngxué.
She is my university classmate.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 1.
Loading…
cô ấy; chị ấy; bà ấy
she
她是我大学的同学。
Tā shì wǒ dàxué de tóngxué.
She is my university classmate.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 1.