HSK 1
他们
tāmen代
họ; bọn họ
they; them
他们都在公司工作。
Tāmen dōu zài gōngsī gōngzuò.
They all work at the company.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 1.
Loading…
họ; bọn họ
they; them
他们都在公司工作。
Tāmen dōu zài gōngsī gōngzuò.
They all work at the company.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 1.